at hand
/ˈhænd/preposition phrase
- Trong tầm tay dễ dàng; gần đó.Within easy reach; nearby.I don't have the information at hand, but I can look it up.Tôi không có thông tin trong tay, nhưng tôi có thể tra cứu nó.
- Gần; sớm.Near; soon.
- (nghĩa bóng) Hiện đang được quan tâm.(figurative) Currently receiving attention.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish