at hand

/ˈhænd/
preposition phrase
  1. Trong tầm tay dễ dàng; gần đó.
    Within easy reach; nearby.
    I don't have the information at hand, but I can look it up.
    Tôi không có thông tin trong tay, nhưng tôi có thể tra cứu nó.
  2. Gần; sớm.
    Near; soon.
    Từ đồng nghĩa:approachingimminent
  3. (nghĩa bóng) Hiện đang được quan tâm.
    (figurative) Currently receiving attention.
🎬 Nghe “at hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish